Thi công panel đang trở thành giải pháp xây dựng tối ưu cho các công trình tại Đà Nẵng nhờ khả năng lắp ghép nhanh, độ bền cao và đáp ứng tốt điều kiện khí hậu miền Trung. Khác với vật liệu truyền thống như tường gạch hay bê tông, panel giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công, đảm bảo độ kín khít, cách nhiệt và chống ẩm vượt trội. Với nhu cầu mở rộng nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch ngày càng tăng, việc lựa chọn đơn vị thi công panel chuyên nghiệp đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tuổi thọ công trình.

Nguồn ảnh: https://paneltech.eu/sandwich-panels
Tấm panel là một loại vật liệu xây dựng hiện đại, được thiết kế dưới dạng cấu trúc “sandwich” gồm ba lớp (hoặc nhiều lớp hơn) để kết hợp giữa độ bền cấu trúc cao và khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội. Một tấm panel chuẩn chất lượng luôn gồm 3 lớp chính hoạt động như một khối composite thống nhất. Mỗi lớp có chức năng riêng nhưng bổ trợ lẫn nhau để tạo ra độ bền, cách nhiệt, cách âm và chống cháy tối ưu.
| LỚP | TÊN GỌI |
VẬT LIỆU PHỔ BIẾN |
ĐỘ DÀY THƯỜNG GẶP | CHỨC NĂNG CHÍNH |
| 1 |
Lớp mặt ngoài (Face/Skin) |
• Tôn mạ kẽm (colorbond) • Tôn mạ nhôm kẽm (Alu-zinc) Tôn lạnh • Tôn cán nguội phủ sơn tĩnh điện |
0.35 – 0.60 mm |
- Chịu lực nén, lực kéo - Chống ăn mòn, chống tia UV - Tạo thẩm mỹ (màu sắc đa dạng) - Chịu thời tiết biển Đà Nẵng rất tốt |
| 2 | Lớp lõi cách nhiệt (Core) |
• EPS (Expanded Polystyrene – xốp trắng) • PU/PIR (Polyurethane / Polyisocyanurate) • Rockwool (bông khoáng) • Glasswool, Phenolic (ít dùng hơn) |
50 – 200 mm |
- Cách nhiệt (giảm nhiệt độ 8-15°C) - Cách âm (26-45 dB) - Chống cháy (tùy loại lõi) - Là yếu tố quyết định giá thành |
| 3 | Lớp mặt trong (Bottom sheet) |
Giống lớp mặt ngoài, nhưng thường mỏng hơn một chút |
0.30 – 0.50 mm |
- Chịu lực kéo - Tạo độ cứng tổng thể - Bảo vệ lõi khỏi va đập từ bên trong |
1. Cách nhiệt vượt trội
Một trong những ưu điểm lớn nhất của tấm panel chính là khả năng cách nhiệt vượt trội. Lớp lõi cách nhiệt giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt, giữ nhiệt độ bên trong ổn định quanh năm. Nhờ đó, chi phí điện năng cho làm mát (mùa hè) và sưởi ấm (mùa đông) giảm đáng kể, biến các công trình sử dụng panel thành những tòa nhà tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
2. An toàn cháy nổ cao
Nhiều loại tấm panel được thiết kế đặc biệt để tăng cường khả năng chống cháy. Các vật liệu lõi như bông khoáng (rockwool) và PIR có khả năng chịu lửa tốt, làm chậm quá trình lan truyền của ngọn lửa, tạo thêm thời gian quý báu để sơ tán và chữa cháy. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với nhà xưởng, kho bãi và các công trình thương mại – nơi an toàn phòng cháy chữa cháy luôn được đặt lên hàng đầu.
3. Cách âm hiệu quả
Tấm panel có khả năng cách âm rất tốt nhờ mật độ và cấu tạo đặc biệt của lớp lõi. Tiếng ồn từ bên ngoài hoặc từ máy móc bên trong được giảm đáng kể, rất phù hợp cho các không gian cần sự yên tĩnh như phòng thu âm, nhà máy sản xuất, nhà xưởng cơ khí và tòa nhà văn phòng.
4. Độ bền kết cấu và tuổi thọ dài
Dù trọng lượng nhẹ, tấm panel vẫn sở hữu độ cứng và khả năng chịu lực ấn tượng nhờ hiệu ứng composite giữa hai lớp tôn mặt và lớp lõi. Chúng chịu được tải trọng lớn, va đập và các tác động của môi trường mà vẫn giữ nguyên hình dạng. Độ bền cao giúp công trình sử dụng panel có tuổi thọ dài mà gần như không cần bảo trì thường xuyên, từ đó tiết kiệm rất nhiều chi phí trong dài hạn.
5. Thân thiện với môi trường
Tấm panel góp phần quan trọng vào xu hướng xây dựng xanh. Khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm tiêu thụ năng lượng suốt vòng đời công trình. Đồng thời, phần lớn panel được làm từ nguyên liệu có thể tái chế, giảm thiểu tác động đến môi trường và hoàn toàn phù hợp với các chứng chỉ công trình xanh như LEED, LOTUS, EDGE.
Giá tấm panel phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại lõi (EPS, PU, Rockwool...), độ dày, kích thước khổ tấm, chất liệu tôn mặt ngoài (mạ kẽm, sơn tĩnh điện...) và số lượng đặt hàng.
Tùy theo nhu cầu và mục đích sử dụng của công trình (nhà xưởng thông thường, kho lạnh, phòng sạch, vách ngăn văn phòng hay nhà dân dụng), khách hàng có thể chọn loại panel phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu suất. Dưới đây là báo giá thi công tại Đà Nẵng của một số loại tấm Panel phổ biến trên thị trường:
| STT | TÊN LOẠI PANEL | LÕI CHÍNH |
ĐỘ DÀY THƯỜNG DÙNG |
ỨNG DỤNG CHÍNH |
GIÁ THI CÔNG TRỌN GÓI (VNĐ/m2) |
| 1 | Panel EPS |
Xốp EPS (mật độ 14-18 kg/m³) |
50 – 100 mm |
Nhà xưởng may mặc, kho hàng thông thường, vách ngăn văn phòng |
từ 260.000 – 420.000/m2 |
| 2 | Panel PU / PIR |
Bọt Polyurethane (38-45 kg/m³) |
50 – 150 mm | Kho lạnh, kho đông, phòng sạch thực phẩm, nhà máy điện tử | từ 420.000 – 750.000/m2 |
| 3 | Panel Rockwool |
Bông khoáng đá (100-120 kg/m³) |
75 – 150 mm | Nhà xưởng yêu cầu PCCC cao, nhà máy hóa chất, khu công nghiệp FDI | từ 520.000 – 780.000/m2 |
| 4 | Panel ALC (bê tông nhẹ) | Bê tông khí chưng áp AAC | 75 – 150 mm | Tường ngăn nhà dân dụng, nhà phố, cải tạo chung cư | từ 550.000 – 850.000/m2 |
Trên đây là bảng báo giá tham khảo mới nhất năm 2025 cho các loại tấm panel phổ biến tại Đà Nẵng. Mức giá có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào thời điểm đặt hàng, số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng dự án.
Nếu quý khách cần báo giá chính xác nhất, chỉ cần gửi thông tin về diện tích, mục đích sử dụng (nhà xưởng, kho lạnh, vách ngăn, nhà ở…) hoặc bản vẽ sơ bộ, CDR Home sẽ phản hồi chi tiết kèm ưu đãi phù hợp trong vòng 24 giờ.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất:
Zalo: https://zalo.me/300968492043317904
Mail: info@cdrhome.com.vn
PANEL PU - ROCKWOOL - EPS LÀ GÌ? SO SÁNH LOẠI NÀO PHÙ HỢP VỚI CÁC CÔNG TRÌNH TẠI MIỀN TRUNG
VIFA EXPO – Điểm hẹn quốc tế của ngành nội thất Việt Nam
Các lỗi thiết kế nhà ở sai phong thủy dễ gặp phải và cách hóa giải
Xu hướng thiết kế nội thất nhà ở 2025 – Thanh lịch và tinh tế
Các xu hướng trang trí nội thất thịnh hành năm 2025